luỹ tích
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tích lũy dần dần: "luỹ tích" chỉ quá trình hoặc kết quả của việc cộng dồn, gom góp từng phần nhỏ qua thời gian để tạo thành một tổng thể lớn hơn. Khái niệm này thường được dùng trong các lĩnh vực như toán học, thống kê, kinh tế, hoặc sinh học.
- Giá trị tổng cộng: "luỹ tích" cũng có thể chỉ giá trị tổng thể đạt được sau nhiều lần bổ sung hoặc lặp lại.
Tính từ:
- Có tính chất tích lũy: Dùng để mô tả một hiện tượng, quá trình hoặc yếu tố mà kết quả được hình thành từ sự cộng dồn các tác động nhỏ qua thời gian.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Số tiền luỹ tích trong tài khoản tiết kiệm đã lên đến 100 triệu đồng. (Số tiền này là kết quả của việc gửi tiền đều đặn qua nhiều tháng.)
- Điểm luỹ tích của học sinh được tính từ các bài kiểm tra hàng tuần. (Điểm tổng kết dựa trên việc cộng dồn các điểm nhỏ lẻ.)
Tính từ:
- Hiệu ứng luỹ tích của việc tập thể dục hàng ngày giúp cải thiện sức khỏe rõ rệt. (Tác động tích lũy từ những buổi tập nhỏ mang lại kết quả lớn.)
- Nhân tố luỹ tích trong sinh học ảnh hưởng đến sự phát triển của sinh vật. (Yếu tố tích lũy tác động dần dần qua thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"luỹ tích kế": phương pháp kế toán ghi nhận và cộng dồn các giao dịch qua các kỳ.
- Công ty sử dụng luỹ tích kế để theo dõi doanh thu hàng quý. (Phương pháp này giúp tổng hợp số liệu chính xác.)
"tần số luỹ tích": trong thống kê, chỉ tổng số lần xuất hiện của một giá trị tính từ đầu đến một điểm nhất định.
- Biểu đồ tần số luỹ tích cho thấy sự phân bố dữ liệu rõ ràng hơn. (Công cụ này hỗ trợ phân tích thống kê.)
Biến thể và từ gần giống
Tích luỹ (động từ): hành động gom góp, dồn lại dần dần.
- Anh ấy tích luỹ kinh nghiệm qua nhiều năm làm việc. (Anh ấy dần dần có được kinh nghiệm.)
Luỹ thừa (danh từ): một khái niệm toán học chỉ phép nhân lặp lại, khác với luỹ tích ở chỗ liên quan đến số mũ.
- 2 luỹ thừa 3 bằng 8. (2³ = 8)
Cộng dồn (động từ): tương tự như luỹ tích, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh đơn giản hơn.
- Số giờ làm thêm được cộng dồn vào cuối tháng. (Cộng dồn các giờ lẻ lại.)
Từ đồng nghĩa
- Tích luỹ: quá trình hoặc kết quả của việc gom góp dần.
- Cộng dồn: hành động cộng thêm từng phần vào tổng thể.
- Tổng hợp: kết hợp các yếu tố riêng lẻ thành một khối thống nhất.
Thành ngữ liên quan
- Luỹ tích thành sông: chỉ sự tích lũy nhỏ lẻ qua thời gian tạo nên kết quả lớn lao (tương tự câu "tích tiểu thành đại").
- Kiên trì học mỗi ngày, luỹ tích thành sông, bạn sẽ đạt được kiến thức sâu rộng. (Sự cố gắng nhỏ nhưng đều đặn mang lại thành quả lớn.)